Bạn đời«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bạn đời" thành Tiếng Anh
companion, helpmate, helpmeet là các bản dịch hàng đầu của "bạn đời" thành Tiếng Anh.
bạn đời + Thêm bản dịch Thêm bạn đờiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
companion
verb nounKhi một người phối ngẫu qua đời, thì người bạn đời sẽ tự hỏi câu hỏi đó.
When a spouse dies, a companion will wonder.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
helpmate
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
helpmeet
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- husband
- mate
- soul mate
- spouse
- wife
- wife or husband
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bạn đời " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bạn đời" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bạn đời Trong Tiếng Anh Là Gì
-
BẠN ĐỜI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BẠN ĐỜI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BẠN ĐỜI - Translation In English
-
Bạn đời Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Bạn đời Bằng Tiếng Anh
-
Bạn đời - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Bạn đời Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "bạn đời" - Là Gì?
-
Bạn đời | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Bạn đời - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Bạn đời Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Bạn đời Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Bạn đời Tiếng Trung Là Gì? - Hội Buôn Chuyện
-
Bạn đời Là Gì? Tiêu Chí Lựa Chọn Bạn đời Phù Hợp - Chanh Tươi