Băn Khoăn«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "băn khoăn" thành Tiếng Anh
fret, uneasily, anxious là các bản dịch hàng đầu của "băn khoăn" thành Tiếng Anh.
băn khoăn + Thêm bản dịch Thêm băn khoănTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
fret
adjectiveMới chỉ một năm trước, cô chỉ là một cô sinh viên đại học, băn khoăn về lũ con trai.
To think it was only a year ago, you were a little college girl, fretting about boys.
GlosbeMT_RnD -
uneasily
adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
anxious
adjectiveTôi bắt đầu cảm thấy cái gì đó băn khoăn và tội lỗi.
I started feeling really anxious and guilty.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- anxiously
- concern
- disturbed
- hover
- in a divided mind
- in two minds
- reck
- trouble
- troubled
- fear
- fretful
- perturbed
- worried
- uneasy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " băn khoăn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "băn khoăn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Băn Khoăn Trong Tiếng Anh
-
Sự Băn Khoăn In English - Glosbe Dictionary
-
BĂN KHOĂN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BĂN KHOĂN LÀ In English Translation - Tr-ex
-
BĂN KHOĂN LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Băn Khoăn Bằng Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ : Wondering | Vietnamese Translation
-
Băn Khoăn Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Bản Dịch Của Unease – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Băn Khoăn Tiếng Anh Cho Trẻ Mầm Non - Báo Đại Đoàn Kết
-
Băn Khoăn Về Hình Thức Kiểm Tra Môn Tiếng Anh Học Kỳ 2
-
Đôi điều Băn Khoăn Về “yếu Tố Việt Nam” Trong Giáo Trình Tiếng Anh
-
BĂN KHOĂN HỌC TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM Ở ĐÂU TỐT?
-
Băn Khoăn Cho Trẻ Học Thêm Tiếng Anh Dịp Hè - VnExpress