BĂNG CASSETTE In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " BĂNG CASSETTE " in English? Nounbăng cassette
Examples of using Băng cassette in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechUsage with nounsbăng cassette
Bức ảnh được ghi vào một băng cassette và quá trình này mất đến 23 giây.
Ông làm ra sáu băng cassette từ một đĩa loại này và bày lên kệ thông tin tại sảnh của nhà hát Wilshire Ebell.Word-for-word translation
băngnounicetapebandagebandribboncassettenouncassettecassettesTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » Cát Xét Tiếng Anh Là Gì
-
Cát Xét In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
CÁT XÉT - Translation In English
-
Cát Xét Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Cát-xét Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
CASSETTE | Meaning, Definition In Cambridge English Dictionary
-
"băng Cát Xét" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"cát Xét" Là Gì? Nghĩa Của Từ Cát Xét Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Cassette Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Cassette – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cassette Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Từ Băng Cát-xét Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Các Tuyệt Chiêu Học Tiếng Anh độc đáo, Hiệu Quả - Hotcourses Vietnam
-
Học Tiếng Anh Giao Tiếp Hiệu Quả Tại Nhà Với Máy Cassette Học Tiếng ...