Cát Xét In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "cát xét" into English
cassette is the translation of "cát xét" into English.
cát xét + Add translation Add cát xétVietnamese-English dictionary
-
cassette
nounTớ rất thích việc cậu vẫn dùng băng cát xét.
I love that you still use cassette tapes.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cát xét" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "cát xét" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cát Xét Tiếng Anh Là Gì
-
CÁT XÉT - Translation In English
-
Cát Xét Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Cát-xét Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
CASSETTE | Meaning, Definition In Cambridge English Dictionary
-
"băng Cát Xét" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"cát Xét" Là Gì? Nghĩa Của Từ Cát Xét Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
BĂNG CASSETTE In English Translation - Tr-ex
-
Cassette Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Cassette – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cassette Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Từ Băng Cát-xét Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Các Tuyệt Chiêu Học Tiếng Anh độc đáo, Hiệu Quả - Hotcourses Vietnam
-
Học Tiếng Anh Giao Tiếp Hiệu Quả Tại Nhà Với Máy Cassette Học Tiếng ...