Bằng đòn Vọt Trong Tiếng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bằng đòn vọt" thành Tiếng Anh
baculine là bản dịch của "bằng đòn vọt" thành Tiếng Anh.
bằng đòn vọt + Thêm bản dịch Thêm bằng đòn vọtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
baculine
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bằng đòn vọt " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bằng đòn vọt" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đòn Vọt Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "đòn Vọt" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Đòn Vọt - Từ điển Việt
-
Đòn Vọt Nghĩa Là Gì?
-
'đòn Vọt' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Đòn Vọt
-
Từ Điển - Từ đòn Vọt Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Từ đòn Vọt Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
đòn Vọt Trong Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
"Roi Vọt" Liệu Có Phải Là "yêu Thương"? - Vinschool
-
Loại Bỏ đòn Roi, Dễ Hay Khó? | Phụ Nữ
-
Giải Thích ý Nghĩa Thương Cho Roi Cho Vọt Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
Cách Giáo Dục “Thương Cho Roi…” Có Còn Phù Hợp?
-
Thế Hệ 'thương Cho Roi Cho Vọt' - VnExpress