Băng Giá Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
frost, frigid, glacial là các bản dịch hàng đầu của "băng giá" thành Tiếng Anh.
băng giá + Thêm bản dịch Thêm băng giáTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
frost
nouncold weather that would cause frost
Đôi khi họ ngủ ở bên ngoài, và băng giá dày đặc đến nỗi tưởng chừng như tuyết đang rơi.
Sometimes they slept outside, and the frost was so heavy it felt like falling snow.
en.wiktionary2016 -
frigid
adjectiveThân bại, danh liệt, ông trút hơi thở cuối cùng tại vùng thảo nguyên băng giá ở miền đông Siberia.
He breathed his last on the frigid steppe of eastern Siberia, vilified and disgraced.
GlosbeMT_RnD -
glacial
adjectiveKhông mấy xứ giống như Uganda, có phong cảnh thay đổi từ băng giá đến nhiệt đới trong một vùng nhỏ.
Few countries range from glacial to tropical within a small area, but Uganda does.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- icily
- Arctic
- freeze
- freezing
- frore
- frosty
- ice-cold
- icy
- tariff
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " băng giá " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "băng giá" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Băng Giá Tên Tiếng Anh Là Gì
-
BĂNG GIÁ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ điển Việt Anh "băng Giá" - Là Gì?
-
Băng Giá Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Băng Giá - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Bảng Báo Giá Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
NỮ HOÀNG BĂNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Băng Giá Bằng Tiếng Anh
-
Những Tên Tiếng Anh Hay Cho Nữ Và Nam đơn Giản, ý Nghĩa, Dễ Nhớ
-
Học Tiếng Anh Theo Chủ đề: Tên Quốc Gia [Infographic] - Eng Breaking
-
Nữ Hoàng Băng Giá II – Wikipedia Tiếng Việt