BẰNG PHA LÊ In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " BẰNG PHA LÊ " in English? SNounbằng pha lê
Examples of using Bằng pha lê in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechUsage with verbsmúa ba lêhình quả lêUsage with nounspha lêcờ lêquả lêphi lêlưỡi lêlê văn chi lêviên pha lêlê duẩn lê lợi More
Bạn có muốn rằngbạn biết nhiều hơn về chữa bệnh bằng pha lê, vì vậy bạn có thể bắt đầu thực hành của riêng mình?
Người thứ 3 nói rằng đây là truyền thống của người Đông Phương khi sử dụng các ly đựng trà bằng pha lê vì nó có quyền năng ma thuật.Word-for-word translation
bằngprepositionbywithinthroughbằngadjectiveequalphanounphaphaseheadlightreconstitutionphaverbmixedlêadjectivelelêlênounpears SSynonyms for Bằng pha lê
crystal tinh thểTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » đồ Pha Lê In English
-
đồ Pha Lê In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Pha Lê In English - Glosbe Dictionary
-
Đồ Pha Lê: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
LOẠI PHA LÊ In English Translation - Tr-ex
-
Tra Từ Pha Lê - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
PHA LÊ - Translation In English
-
Meaning Of 'pha Lê' In Vietnamese - English
-
Definition Of Pha Lê - VDict
-
Pha Lê Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Definition Of Pha Lê? - Vietnamese - English Dictionary
-
"đồ Pha Lê" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Pha Le English Center - Home | Facebook
-
Tra Từ Crystal - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
| Learning English | Đầu Lâu Pha Lê 'là đồ Dỏm ...