Bảng Thông Báo In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
bulletin board, bulletin-board, notice-board are the top translations of "bảng thông báo" into English.
bảng thông báo + Add translation Add bảng thông báoVietnamese-English dictionary
-
bulletin board
nounVậy, ta có máy giặt và máy sấy, và... ta có 1 bảng thông báo.
So, we have washers and dryers, and... we have a bulletin board.
GlosbeMT_RnD -
bulletin-board
Vậy, ta có máy giặt và máy sấy, và... ta có 1 bảng thông báo.
So, we have washers and dryers, and... we have a bulletin board.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
notice-board
Một cái bảng thông báo đơn giản bằng gỗ.
A simple wooden notice board.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
noticeboard
noun GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "bảng thông báo" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "bảng thông báo" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Bảng Thông Báo Tiếng Anh Là Gì
-
• Bảng Thông Báo, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Bảng Thông Báo, Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
BẢNG THÔNG BÁO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Thông Báo Tiếng Anh Là Gì? Mẫu Thông Báo Bằng Tiếng Anh
-
"bảng Thông Báo" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Thông Báo Tiếng Anh Là Gì ? Dịch Thông Báo Trong Tiếng Anh
-
Bảng Thông Báo Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Bảng Thông Báo, Tiếng Anh Là Gì - Tiny Quà Tặng
-
Thông Báo Tiếng Anh Là Gì, Dịch Thông Báo Trong Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'bảng Thông Báo' Trong Từ điển Lạc ...
-
Từ điển Việt Anh "bảng Thông Báo" - Là Gì?