Báo Cáo Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
report, account, delate là các bản dịch hàng đầu của "báo cáo" thành Tiếng Anh.
báo cáo verb + Thêm bản dịch Thêm báo cáoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
report
nouninformation describing events [..]
Tom làm việc với bản báo cáo từ sáng đến giờ.
Tom's been working on this report since this morning.
en.wiktionary.org -
account
nounKhi làm xong, thông báo cho hội thánh biết vào lúc đọc báo cáo kế toán lần sau.
When this has been done, make an announcement to the congregation after the next accounts report is read.
GlosbeMT_RnD -
delate
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- refer
- reporting
- reports
- to report
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " báo cáo " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Báo cáo + Thêm bản dịch Thêm Báo cáoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
report
verb nouninformational, formal, and detailed text
Tom làm việc với bản báo cáo từ sáng đến giờ.
Tom's been working on this report since this morning.
wikidata
Bản dịch "báo cáo" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Từ Báo Cáo Trong Tiếng Anh
-
BÁO CÁO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Báo Cáo Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
TỪ VỰNG VÀ MẪU CÂU THÔNG DỤNG CHO BẢN BÁO CÁO ...
-
Viết Báo Cáo Tiếng Anh Chuẩn Ghi điểm Với Cấp Trên - Axcela Vietnam
-
Hướng Dẫn Viết Báo Cáo Tiếng Anh (English Report)
-
Làm Báo Cáo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'báo Cáo' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Hướng Dẫn Viết Báo Cáo Bằng Tiếng Anh đơn Giản Mà Hiệu Quả
-
Cách Trình Bày Báo Cáo Bằng Tiếng Anh Cực Hay | KISS English
-
Từ Vựng Và Mẫu Câu Thông Dụng Cho Bản Báo Cáo Tiếng Anh
-
Hướng Dẫn Cách Trình Bày Báo Cáo Bằng Tiếng Anh - English4u
-
Bản Dịch Của Report – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Trình Bày Báo Cáo Bằng Tiếng Anh đơn Giản Và Khoa Học
-
Báo Cáo Thu Nhập Trong Tiếng Anh Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ