Bảo Thủ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
bảo thủ
conservative; self-opinionated
đảng bảo thủ the conservative party
đầu óc bảo thủ a conservative mind
to persist
anh ta bảo thủ ý kiến he persisted in his opinion
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
bảo thủ
* adj, verb
Conservative
đảng bảo thủ: The Conservative Party
đầu óc bảo thủ: a conservative mind
lối làm ăn rất bảo thủ: a very conservative style of work
bảo thủ ý kiến: to stick to one's conservative opinion
Từ điển Việt Anh - VNE.
bảo thủ
conservative



Từ liên quan- bảo
- bảo ai
- bảo an
- bảo cô
- bảo hộ
- bảo kê
- bảo nô
- bảo vệ
- bảo anh
- bảo ban
- bảo bọc
- bảo bối
- bảo cho
- bảo dục
- bảo hòa
- bảo học
- bảo lưu
- bảo mẫu
- bảo mật
- bảo nhi
- bảo phí
- bảo sao
- bảo thọ
- bảo thủ
- bảo trì
- bảo trợ
- bảo tồn
- bảo vật
- bảo với
- bảo đảm
- bảo bình
- bảo hiến
- bảo hiểm
- bảo hành
- bảo kiếm
- bảo lãnh
- bảo lĩnh
- bảo mệnh
- bảo ngọc
- bảo nhân
- bảo quản
- bảo quốc
- bảo sanh
- bảo toàn
- bảo tàng
- bảo đừng
- bảo chứng
- bảo dưỡng
- bảo hoàng
- bảo khoán
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Sự Bảo Thủ Tiếng Anh Là Gì
-
Bảo Thủ Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Bảo Thủ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
BẢO THỦ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BẢO THỦ - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ Conservative Có Phải Là “bảo Thủ” Hay Không?
-
BẢO THỦ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
LÀ NGƯỜI BẢO THỦ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Đảng Bảo Thủ (Anh) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Chủ Nghĩa Bảo Thủ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Bảo Thủ Bằng Tiếng Anh
-
Conservative - Wiktionary Tiếng Việt
-
Bảo Thủ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh ...
-
Bảo Thủ Tiếng Anh Là Gì
-
Conservatives Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt