Bảo Thủ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
conservative, closed, conservatively là các bản dịch hàng đầu của "bảo thủ" thành Tiếng Anh.
bảo thủ + Thêm bản dịch Thêm bảo thủTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
conservative
adjectiveTom là một người bảo thủ, phải không?
Tom is really conservative, isn't he?
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
closed
adjective verb"trong khi những người khép kín có thiên hướng bảo thủ, truyền thống, quan điểm cánh hữu."
"whereas closed individuals prefer conservative, traditional, right-wing views."
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
conservatively
adverbTom là một người bảo thủ, phải không?
Tom is really conservative, isn't he?
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- standpat
- stick-in-the-mud
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bảo thủ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bảo thủ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Kẻ Bảo Thủ Tiếng Anh Là Gì
-
Người Bảo Thủ Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Bảo Thủ Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
BẢO THỦ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Conservative Có Phải Là “bảo Thủ” Hay Không?
-
BẢO THỦ - Translation In English
-
LÀ NGƯỜI BẢO THỦ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BẢO THỦ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Chủ Nghĩa Bảo Thủ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bảo Thủ Tiếng Anh Là Gì
-
Đảng Bảo Thủ (Anh) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Định Nghĩa Của Từ 'bảo Thủ' Trong Từ điển Từ điển Việt - Anh - Coviet
-
Conservatives Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Ý Nghĩa Của Conservative Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary