BẦU TRỜI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
BẦU TRỜI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từbầu trời
sky
bầu trờiheaven
thiên đàngthiên đườngtrờithiên chúafirmament
bầu trờivòm trờiheavens
thiên đàngthiên đườngtrờithiên chúaskies
bầu trời
{-}
Phong cách/chủ đề:
The Sword of Heaven.Bầu trời màu xanh, Ross.
The sky's blue, Ross.Huyền thoại bầu trời.
Legends of the heavens.Bầu trời như xanh hơn In Malibu.
The sky's so blue in Malibu.Phía bên kia bầu trời….
On the other side of heaven….Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từchân trời mới bầu trời đỏ mặt trời đỏ Sử dụng với động từmặt trời mọc trời mưa mặt trời lặn lên trờimặt trời lên qua bầu trờichúa trời ngươi mặt trời nằm khỏi bầu trờimặt trời bị HơnSử dụng với danh từmặt trờingoài trờibầu trờihệ mặt trờiánh mặt trờiđường chân trờibầu trời đêm điện mặt trờinước trờigió mặt trờiHơnTôi nhìn bầu trời và đại dương.
I look on the sky and the sea.Em có thể cho anh bầu trời.
She can show you the heaven.Không phải mọi kỳ quan đều vươn tới bầu trời.
Not all miracles come from the sky.Chị chỉ tay lên bầu trời và nói.
I raise my hands to Heaven and say.Bầu trời tuyên bố sự vinh quang của Thiên Chúa….
The Heaven's Declare the Glory of God….Hắn đưa mắt lên bầu trời, nói.
He lifted up his eyes to heaven, and said.Trong mắt em bầu trời mang một màu xanh khác biệt.
In your eyes the sky's a different blue.Ánh sáng ban ngày vào lúc bầu trời trong.
The day strides into the sky's light.Thậm chí chúng còn không thể đứng thẳng mà nhìn bầu trời.
They cannot even catch sight of Heaven.Nhưng tôi nghe nói bầu trời vẫn xanh, vâng.
But I heard that the sky's still blue, yeah.Không tặc“ biến mất” khỏi bầu trời.
But the poles do not“disappear” against the sky.Boeing 747: Nữ hoàng bầu trời trong 50 năm.
Next articleBoeing 747: Queen of the Skies for 50 years.Tại sao bầu trời lại màu xanh mà không phải màu nào khác?
Why is the sky blue and not any other color?Trên đỉnh ngọn núi, là nơi gần bầu trời nhất.
At the top of the mountain one is the closest to heaven.Bầu trời ở các hành tinh khác có xanh như ở Trái đất không?
Is the sky blue on other planets, like on Earth?Vấn đề nằm ở việc theo dõi chuyển động của bầu trời.
The problem is to keep track of the sky's motion.Sau đó Ngài hướng về bầu trời khi nó còn là một lớp khói mờ….
Then He turned to the heaven when it was smoke…”.Tôi tin vào ánh sáng,hãy đưa tay bạn lên bầu trời.
I do believe in the light, raise your hands up to the sky.Thề bởi bầu trời và khách viếng đêm( Sao mai);
I swear by the heaven and the comer by night; S. 86:1.Khói từ đám cháy thứ hai do Ruetạo ra đang bốc lên bầu trời.
The smoke from Rue's second fire is wafting toward the sky.Tôi thấy bầu trời mở ra và kìa, một con ngựa trắng xuất hiện.
And I saw the heaven opened, and there was a white horse.Các nền văn minh cổ đại ngắm bầu trời để đánh dấu thời gian trôi.
Ancient civilizations looked to the heavens to mark the passage of time.Lửa sẽ tràn ngập bầu trời và một phần nhân loại sẽ chết….
Fire will plunge from the sky and a large part of humanity will perish….Cô nàng ngước nhìn lên bầu trời như thể đang hồi tưởng lại điều gì đó.
She looked towards the sky as if she was remembering something.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 29, Thời gian: 0.0217 ![]()
![]()
bầu tổng thốngbầu trời ban đêm

Tiếng việt-Tiếng anh
bầu trời English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Bầu trời trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
bầu trời đêmnight skynighttime skybầu trời đầy saostarry skysky full of starsstarry heavensqua bầu trờithrough the skythrough the skieslà bầu trờiis the skykhỏi bầu trờiout of the skybầu trời tốidark skydark skiesdark-skykhi bầu trờiwhen the skycả bầu trờiwhole skythe entire skycao trên bầu trờihigh in the skysky-highTừng chữ dịch
bầudanh từvotegourdbầutính từpregnantelectoralbầuđộng từelecttrờidanh từheavengodskysungoodness STừ đồng nghĩa của Bầu trời
sky thiên đàng heaven thiên chúaTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Từ Bầu Trời Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Phép Tịnh Tiến Bầu Trời Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
BẦU TRỜI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Bầu Trời - StudyTiengAnh
-
LÀ BẦU TRỜI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Bầu Trời Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bầu Trời Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Từ điển Việt Anh "bầu Trời" - Là Gì?
-
Đặt Câu Với Từ "bầu Trời"
-
Bầu Trời: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Bầu Trời Tiếng Anh Là Gì - Triple Hearts
-
Từ Vựng Về Bầu Trời - MyEnglish
-
Bầu Trời Tiếng Nhật Là Gì - SGV