LÀ BẦU TRỜI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
LÀ BẦU TRỜI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Slà bầu trời
is the sky
là bầu trờiam heaven
là thiên đườnglà thiên đàngare the sky
là bầu trờibe the sky
là bầu trờiwas the sky
là bầu trời
{-}
Phong cách/chủ đề:
I will be the sky.Hãy để cho dòng đầu là bầu trời.
Let my roof be the sky.Tâm ta là bầu trời.
My mind is the sky.Vậy bạn có thể là bầu trời.
You can be the sky.Mái nhà là bầu trời.
Its roof is the sky. Mọi người cũng dịch bầutrờilàgiớihạn
Chỗ của hắn, phải là bầu trời.
His place must be heaven.Mái nhà là bầu trời.
His roof is the sky.Đối với tớ, cậu là bầu trời.
Because for me you are the sky.Mái nhà là bầu trời.
Our roof is the Sky.Tất cả những gì tôi thấy là bầu trời.
All i could see was the sky.Tôi sẽ là bầu trời.
And i will be the sky.Với họ, giới hạn chỉ là bầu trời”.
For me, only the sky is the limit.”.Mái nhà là bầu trời.
The roof was the sky.Tôi đã từng nghĩ, anh là bầu trời.
I suddenly realized that you are the sky.Với em anh là bầu trời trong xanh.
And for you the sky is blue.Nhà của chim phải là bầu trời.
The home must be the sky.Phía trước là bầu trời” mà anh nhỉ!
The"first heaven" is the sky that you see!Anh là bầu trời, em là mặt đất.
I am Heaven, you are Earth.Ngay nay giới hạn là bầu trời- theo nghĩa đen.
The sky is the limit- literally.Thứ duy nhất nó ngắm là bầu trời.
The only thing I could see was the sky.Thiên chính là bầu trời trong đôi mắt em.
Well the sky is the limit in my eyes.Sau đám mây lúc nào cũng là bầu trời xanh.
Behind the clouds the sky is always blue.Ta là bầu trời, là ngày mới bắt đầu.
I am the sky and the new day begun.Thu nhập không giới hạn- Giới hạn là bầu trời!
Unlimited income-The Sky is the Limit!Mưa là ân sủng, mưa là bầu trời giáng xuống trái đất.
Rain is grace; rain is the sky descending to….Bầu trời luôn luôn là bầu trời.
The sky should always be the sky.Ta là bầu trời, là bình minh và là mặt trời..
I am the sky and the dawn and the sun.Cái mà tôi muốn nhất là khoảng không, là bầu trời.
What I missed most was the sky.Qua đỉnh nở, tất cả những gì tôi thấy là bầu trời.
The raft inches into position, and all I see is the sky.Trên trời có cái to lớn hơn cả biển cả, đó là bầu trời.
There is one spectacle grander than the sea, that is the sky.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 115, Thời gian: 0.0229 ![]()
![]()
là bầu cửlà bẫy

Tiếng việt-Tiếng anh
là bầu trời English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Là bầu trời trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
bầu trời là giới hạnsky is the limitTừng chữ dịch
làđộng từislàgiới từaslàngười xác địnhthatbầudanh từvotegourdbầutính từpregnantelectoralbầuđộng từelecttrờidanh từheavengodskysungoodness STừ đồng nghĩa của Là bầu trời
là thiên đườngTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Từ Bầu Trời Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Phép Tịnh Tiến Bầu Trời Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
BẦU TRỜI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Bầu Trời - StudyTiengAnh
-
BẦU TRỜI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Bầu Trời Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bầu Trời Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Từ điển Việt Anh "bầu Trời" - Là Gì?
-
Đặt Câu Với Từ "bầu Trời"
-
Bầu Trời: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Bầu Trời Tiếng Anh Là Gì - Triple Hearts
-
Từ Vựng Về Bầu Trời - MyEnglish
-
Bầu Trời Tiếng Nhật Là Gì - SGV