Bấy Giờ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
at that time, at the time, that time là các bản dịch hàng đầu của "bấy giờ" thành Tiếng Anh.
bấy giờ + Thêm bản dịch Thêm bấy giờTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
at that time
adverbLúc bấy giờ, chúng tôi có đặc ân sống ngang nhà của Anh Cả F.
It was our privilege at that time to be living across the street from Elder F.
GlosbeMT_RnD -
at the time
adverbNhưng tôi làm điều gì là đúng trong thời điểm lúc bấy giờ.
But I do what's right in the moment at the time.
GlosbeMT_RnD -
that time
Người đứng đầu nhóm kỹ sư lúc bấy giờ
The head of the engineering group and the infrastructure group at that time
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
then
conjunctionCuộc sống của tôi lúc bấy giờ đẹp như trong giấc mơ ngày bé của một cậu bé.
And my life then, as it happened, was pretty much the one I might have dreamed of as a little boy.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bấy giờ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bấy giờ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thời Bấy Giờ Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Bấy Giờ - Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "bấy Giờ" - Là Gì?
-
Bấy Giờ Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
'bấy Giờ' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Cụm Từ"lúc Bấy Giờ"trong Câu Văn "Lúc Bấy Giờ,ta Cùng Các Ngươi ...
-
“Đương Thời” đâu Phải Chỉ Là… “bấy Giờ” - Báo VietnamNet
-
Vào Thời Bấy Giờ Nghĩa Là Gì?
-
Bây Giờ - Wiktionary Tiếng Việt
-
Về Đúc Kết Ý Kiến "Lúc Bấy Giờ"
-
Lúc Bấy Giờ Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Số
-
Lúc Bấy Giờ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky