Be Fond Of (something Or Someone) - Dịch Nghĩa Online
Có thể bạn quan tâm
Bài viết mới nhất
Được tạo bởi Blogger.Tìm kiếm bài viết
Tìm kiếmPost Top Ad
Be fond of (something or someone)Cụm từ "be fond of" dịch sang tiếng việt có nghĩa là ham mê, thích thú về một thứ gì đó hoặc một người nào đó. Đồng nghĩa với các từ sau: enjoy, like, desire ...
Cách sử dụng:
Trong tiếng anh, cách dùng "be fond of" khá đơn giản, đi sau nó là danh từ hoặc động từ thêm ing theo công thức: be fond of (V-ing/N).Cấu trúc:
S + be (am/is/are/was/were) + fond of + N/V-ing
Tùy vào dạng và thì của câu mà ta chia "be" cho phù hợp (hiện tại, quá khứ, tương lai...)Ví dụ:
They are fond of each other. -> Họ say mê nhau. She is fond of walking in the sun. -> Cô ấy thích thú việc đi dưới ánh nắng mặt trời. Kids are fond of talking with their friends about new toys. -> Những đứa trẻ say mê trò chuyện với bạn của chúng về món đồ chơi mới. I was fond of learning piano. -> Tôi đã mê mẩn việc học đàn piano.
Chia sẻ: Facebook Twitter Pinterest Linkedin Whatsapp Trang chủ Post Top Ad
New customer offer! Top courses from $14.99 when you first visit Udemy
Bài viết nổi bật
Chia sẻ các khóa học trên Udemy
Udemy là một website học tập trực tuyến hàng đầu, đang được sử dụng rất phổ biến tại Việt Nam và hầu hết các quốc gia trên thế giới. Bài v...
- Follow on Twitter
- Like on Facebook
- Subscribe on Youtube
- Follow on Instagram
Từ khóa » Từ Fond Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Fond - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Fond Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Fond, Từ Fond Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Fond đi Với Giới Từ Gì? Fond Of + V Gì? Cách Dùng Fond Phổ Biến
-
Fond Of Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Fond Of Trong Câu Tiếng Anh
-
Fond đi Với Giới Từ Gì? Fond Of + V Gì?
-
Fond đi Với Giới Từ Gì? Fond Of + V Gì? - Cà Phê Du Học
-
"fond" Là Gì? Nghĩa Của Từ Fond Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ : Fond | Vietnamese Translation
-
Cấu Trúc Fond Of | Định Nghĩa, Các Từ đồng Nghĩa
-
Fond Nghĩa Là Gì?
-
Fond Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
BE FOND OF - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Fond - Từ điển Anh - Việt