Nghĩa Của Từ Fond - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /fɔnd/

    Thông dụng

    Danh từ

    Nền (bằng ren)

    Tính từ

    Yêu mến quá đỗi, yêu dấu; trìu mến
    a fond mother người mẹ trìu mến; người mẹ nuông chìu con cái to be fond of ưa, mến, thích to be fond of music thích nhạc to be fond of someone mến (thích) người nào
    (từ hiếm,nghĩa hiếm) cả tin, ngây thơ

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    addicted , adoring , affectionate , amorous , attached , caring , devoted , doting , enamored , indulgent , keen on , lovesome , lovey-dovey , loving , mushy * , partial , predisposed , responsive , romantic , sentimental , silly over , sympathetic , tender , warm , affection , amatory , ardent , baseless , beguile , caress , cherished , credulous , dear , desirous , foolish , inclination , infatuated , insipid , kind , liking , over-affectionate , passionate , sanguine , silly , trifling , unfounded , uxorious , vain

    Từ trái nghĩa

    adjective
    hating , hostile Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Fond »

    tác giả

    Admin, Ngọc, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Từ Fond Nghĩa Là Gì