Bệ Rạc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
bệ rạc
* ttừ
slovenly, slipshod squalid, untidy
ăn mặc trông bệ rạc to look slovenly in one's clothes
sống bệ rạc to live in squalor
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
bệ rạc
* adj
Slovenly, slipshod Squalid
ăn mặc trông bệ rạc: to look slovenly in one's clothes
sống bệ rạc: to live in squalor
Từ điển Việt Anh - VNE.
bệ rạc
shabby, poor, slovenly, slipshod, squalid



Từ liên quan- bệ
- bệ hạ
- bệ sệ
- bệ tì
- bệ vệ
- bệ đỡ
- bệ cửa
- bệ hoa
- bệ rạc
- bệ thờ
- bệ kiến
- bệ ngọc
- bệ pháo
- bệ rồng
- bệ súng
- bệ phóng
- bệ lò sưởi
- bệ tên lửa
- bệ cột buồm
- bệ phía dưới
- bệ trèo ngựa
- bệ hạ pronoun
- bệ đỡ trục quay
- bệ phóng tên lửa
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Dịch Từ Bệ Rạc
-
Nghĩa Của Từ Bệ Rạc - Từ điển Việt
-
Nghĩa Của "bệ Rạc" Trong Tiếng Anh
-
'bệ Rạc' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Bệ Rạc Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Tra Từ Bệ Rạc - Từ điển Tiếng Việt (Vietnamese Dictionary)
-
Bệ Rạc Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Bệ Rạc
-
Từ điển Tiếng Việt "bệ Rạc" - Là Gì?
-
- Từ Bệ Rạc Dịch Là Gì - Từ điển
-
Bệ Rạc - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Bệ Rạc - Wiktionary Tiếng Việt
-
Quân đội Nga 'lột Xác': Từ đội Quân Bệ Rạc đến Thế Lực Khiến Mỹ ...
-
Bệ Rạc Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh
-
'Tham Nhũng Làm Bệ Rạc Nền Hành Chính' - PLO