Bead - Từ điển Số
Thông tin thuật ngữ
| Tiếng Anh | bead |
Thuật ngữ beadBạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra. Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ (n) Hạt. - Bead embroidery: Sự thêu hạt. - Bead thread: Chỉ hạt. - Bead warp/weft: Sợi dọc/ngang hạt. - Beaded braid/band/ribbon: Dải hạt. - Beaded edge: Viền hạt.Xem thêm nghĩa của từ này Thuật ngữ liên quan tới Bead
| |
| Chủ đề | Chủ đề Giày da may mặc |
Định nghĩa - Khái niệm
Bead là gì?
Bead có nghĩa là (n) Hạt
- Bead có nghĩa là (n) Hạt. - Bead embroidery: Sự thêu hạt. - Bead thread: Chỉ hạt. - Bead warp/weft: Sợi dọc/ngang hạt. - Beaded braid/band/ribbon: Dải hạt. - Beaded edge: Viền hạt.
- Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc.
(n) Hạt Tiếng Anh là gì?
(n) Hạt Tiếng Anh có nghĩa là Bead.
Ý nghĩa - Giải thích
Bead nghĩa là (n) Hạt. - Bead embroidery: Sự thêu hạt. - Bead thread: Chỉ hạt. - Bead warp/weft: Sợi dọc/ngang hạt. - Beaded braid/band/ribbon: Dải hạt. - Beaded edge: Viền hạt..
Đây là cách dùng Bead. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Giày da may mặc Bead là gì? (hay giải thích (n) Hạt. - Bead embroidery: Sự thêu hạt. - Bead thread: Chỉ hạt. - Bead warp/weft: Sợi dọc/ngang hạt. - Beaded braid/band/ribbon: Dải hạt. - Beaded edge: Viền hạt. nghĩa là gì?) . Định nghĩa Bead là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Bead / (n) Hạt. - Bead embroidery: Sự thêu hạt. - Bead thread: Chỉ hạt. - Bead warp/weft: Sợi dọc/ngang hạt. - Beaded braid/band/ribbon: Dải hạt. - Beaded edge: Viền hạt.. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Hạt Beads Là Gì
-
Hạt Perler Beads (Hạt Nhựa đồ Chơi, Hama Beads) Là Gì? Giới Thiệu ...
-
Beads Là Gì ? Beads Là Gì, Nghĩa Của Từ Beads - Cdsp Ninh Thuận
-
7 Lưu ý Khi Sử Dụng Hạt Bead Từ để Tinh Sạch DNA
-
Hạt Thắt Lưng Là Gì: Sự Thật Về Hạt Thắt Lưng Bạn Nên Biết
-
Beads Là Gì ? Nghĩa Của Từ Bead, Từ Bead Là Gì
-
Beads Là Gì ? Beads Là Gì, Nghĩa Của Từ Beads
-
Những điều Cần Biết Về Hạt Thủy Tinh Glass Bead - Growell Việt Nam
-
Hạt Thủy Tinh Glass Bead Đồng Nai | Chuyên Gia Làm Sạch Bề Mặt
-
Nghĩa Của Từ Bead - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Bead, Từ Bead Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Từ điển Anh Việt "bead" - Là Gì?
-
Beads Tiếng Anh Là Gì? - Hỏi Gì 247
-
HẠT BEAD Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Microplastic, Micro Beads, Microfibers Là Gì? Tác Hại Của Hạt Vi Nhựa ...
bead