Nghĩa Của Từ Bead - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /bi:d/

    Thông dụng

    Danh từ

    Hạt hột (của chuỗi hạt)
    a string of beads một chuỗi hạt to tell one's beads lần tràng hạt
    Giọt, hạt
    beads of dew giọt sương beads of perspiration giọt mồ hôi
    Bọt (rượu...)
    (quân sự) đầu ruồi (súng)
    (kiến trúc) đường gân nổi hình chuỗi hạt
    to draw a bead on (quân sự) nhắm bắn

    Ngoại động từ

    Xâu thành chuỗi

    Nội động từ

    Lấm tấm vài giọt
    the sweat beaded on his brows trán nó lấm tấm mồ hôi

    hình thái từ

    • V-ing: beading
    • V-ed: beaded

    Chuyên ngành

    Cơ - Điện tử

    Giọt, hạt, bọt khí, đường hàn, gờ tròn, vành mép

    Cơ khí & công trình

    gân tròn
    gờ tròn
    tang lốp
    vành rìa
    vành mép

    Hóa học & vật liệu

    chuỗi hạt

    Ô tô

    mép (vành bánh)
    mép lốp

    Giải thích VN: Là phần lốp tiếp xúc với vành xe.

    tanh (gân) vỏ xe

    Xây dựng

    gờ cong

    Giải thích EN: A small convex molding formed on wood or other material.Analytical Chemistry. a globule of borax or other flux used in a bead test..

    Giải thích VN: Một đường gân trang trí cong, nhỏ trên gỗ hoặc các vật liệu khác. Trong hóa phân tích: một giọt borax hoặc chất trợ dung khác dùng để kiểm tra.

    niềng sắt
    ta-lông (vỏ xe)
    vẩy hàn

    Điện lạnh

    chuỗi khuyên cách điện

    Kỹ thuật chung

    bi thủy tinh
    glass bead hạt bi thủy tinh
    bờ
    bọt khí
    chỗ phình
    nẹp giữ kính
    đường hàn
    location of a weld bead vị trí đường hàn weave bead đường hán đan
    gân tăng cứng
    gấp mép
    gấp nếp
    giọt
    welding bead chuỗi giọt hàn
    gờ
    hạt
    nối mộng
    mối hàn
    sườn tăng cứng
    vành
    uốn nếp
    uốn sóng

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    bean , bubble , dab , dot , driblet , drop , globule , grain , particle , pea , pellet , pill , shot , speck , spherule , stone , bauble , chaplet , foam , prayer , rosary , sight , sparkle , trinket Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Bead »

    tác giả

    Admin, Đặng Bảo Lâm, Hades, Mai, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Hạt Beads Là Gì