Begged - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Động từ
begged
- Quá khứ và phân từ quá khứcủabeg
Chia động từ
beg| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to beg | |||||
| Phân từ hiện tại | begging | |||||
| Phân từ quá khứ | begged | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | beg | beg hoặc beggest¹ | begs hoặc beggeth¹ | beg | beg | beg |
| Quá khứ | begged | begged hoặc beggedst¹ | begged | begged | begged | begged |
| Tương lai | will/shall²beg | will/shallbeg hoặc wilt/shalt¹beg | will/shallbeg | will/shallbeg | will/shallbeg | will/shallbeg |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | beg | beg hoặc beggest¹ | beg | beg | beg | beg |
| Quá khứ | begged | begged | begged | begged | begged | begged |
| Tương lai | weretobeg hoặc shouldbeg | weretobeg hoặc shouldbeg | weretobeg hoặc shouldbeg | weretobeg hoặc shouldbeg | weretobeg hoặc shouldbeg | weretobeg hoặc shouldbeg |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | beg | — | let’s beg | beg | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Biến thể hình thái động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Phân từ quá khứ/Không xác định ngôn ngữ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Beg
-
Beg - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Chia Động Từ Beg - Thi Thử Tiếng Anh
-
Chia động Từ Của động Từ để BEG
-
Chia động Từ "to Beg" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Beg đi Với Giới Từ Gì - Quang Silic
-
Cách Dùng Nguyên Mẫu Sau động Từ Hoặc động Từ + Túc Từ
-
Động Từ Có Quy Tắc Và động Từ Bất Quy Tắc (Regular And Irregilar Verbs)
-
BEG FOR IT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
27 Từ Và Cụm Từ Hay Bị Dùng Nhầm Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
I Beg Your Pardon Là Gì Và Cấu Trúc I Beg Your Pardon Trong Câu Tiếng ...
-
So Sánh Và đặt Vé Máy Bay Giá Rẻ Từ Sân Bay Nikola Tesla(BEG) đi ...