Bên Trái - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
near, port, left là các bản dịch hàng đầu của "bên trái" thành Tiếng Anh.
bên trái + Thêm bản dịch Thêm bên tráiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
near
adjective verb noun adverb adpositionDưới cùng, bên trái: Chi nhánh mới của chúng tôi hiện gần hoàn tất
Bottom left: Our new branch facilities now nearing completion
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
port
adjective verb nounAnh ta mở cửa bên trái và rà rà theo đuôi chiếc tàu.
He opened up the port side of the helicopter and he hovered across the stern of the Kirk.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
left
adjective noun adverb verbHọ sống trong một ngôi nhà màu trằng với tường gạch trên góc bên trái phía cuối con phố.
They live in a white house with a brick facade on the left at the end of the street.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bên trái " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bên trái" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Bên Trái Tiếng Anh Là Gì
-
ở Bên Trái Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
BÊN TRÁI , BÊN PHẢI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BÊN TRÁI LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bên Trái Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'bên Trái' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
BÊN PHẢI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Ở PHÍA BÊN PHẢI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bên Trái Tiếng Anh Là Gì
-
On The Left: ở Bên Trái - Tự Học Tiếng Anh
-
Trong Tiếng Anh,RIGHT Nghĩa Là Bên Phải,em đoán Thử Xem Lệnh ...
-
Ngữ Pháp - Giới Từ Chỉ Vị Trí (tiếp) - TFlat
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Đau Vai: Nguyên Nhân, Triệu Chứng, điều Trị Và Cách Phòng Ngừa