Bền Vững Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
fast, firm, indefectible là các bản dịch hàng đầu của "bền vững" thành Tiếng Anh.
bền vững + Thêm bản dịch Thêm bền vữngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
fast
adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
firm
adverbTình yêu thương của Ngài luôn bền vững.
His love was firm.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
indefectible
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- indissoluble
- lasting
- unshakeable
- durable
- stable
- sustainable
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bền vững " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bền vững + Thêm bản dịch Thêm Bền vữngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
sustainability
nounproperty of biological systems to remain diverse and productive indefinitely
Bây giờ, theo đánh giá của tôi, nó gấp bốn lần tỉ lệ bền vững.
Now, by my estimation, that's about four times the rate that is sustainable.
wikidata
Bản dịch "bền vững" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Bền Vững Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Sự Bền Vững Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
"Bền Vững" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
SỰ BỀN VỮNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BỀN VỮNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỰ BỀN VỮNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
LÀ SỰ BỀN VỮNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bền Vững – Wikipedia Tiếng Việt
-
Phát Triển Bền Vững (Sustainable Development) Là Gì? - VietnamBiz
-
'bền Vững' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Mục Tiêu Phát Triển Bền Vững | Open Development Vietnam
-
Tính Bền Vững Là Gì? Đặc điểm Và Những Thách Thức Xung Quanh?
-
Phát Triển Bền Vững Là Gì? Tiêu Chí, Nguyên Tắc Và Nội Dung?
-
Bền Vững Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe