Bệnh Viêm Ruột Thừa Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. bệnh viêm ruột thừa
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

bệnh viêm ruột thừa tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ bệnh viêm ruột thừa trong tiếng Trung và cách phát âm bệnh viêm ruột thừa tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bệnh viêm ruột thừa tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm bệnh viêm ruột thừa tiếng Trung bệnh viêm ruột thừa (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm bệnh viêm ruột thừa tiếng Trung 阑尾炎 《 病, 多由于病菌, 寄生虫或 (phát âm có thể chưa chuẩn)
阑尾炎 《 病, 多由于病菌, 寄生虫或其他异物侵入阑尾引起。主要症状是右下腹疼痛, 恶心, 呕吐等; 俗称:盲肠炎。》盲肠炎 《病, 多由阑尾炎引起。阑尾部发炎后蔓延到整个盲肠, 就成为盲肠炎。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ bệnh viêm ruột thừa hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • ý ví von tiếng Trung là gì?
  • đồng hồ đo áp suất dầu tiếng Trung là gì?
  • cỏ mần trầu tiếng Trung là gì?
  • tướng tam giác châu tiếng Trung là gì?
  • giá chắc tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của bệnh viêm ruột thừa trong tiếng Trung

阑尾炎 《 病, 多由于病菌, 寄生虫或其他异物侵入阑尾引起。主要症状是右下腹疼痛, 恶心, 呕吐等; 俗称:盲肠炎。》盲肠炎 《病, 多由阑尾炎引起。阑尾部发炎后蔓延到整个盲肠, 就成为盲肠炎。》

Đây là cách dùng bệnh viêm ruột thừa tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ bệnh viêm ruột thừa tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 阑尾炎 《 病, 多由于病菌, 寄生虫或其他异物侵入阑尾引起。主要症状是右下腹疼痛, 恶心, 呕吐等; 俗称:盲肠炎。》盲肠炎 《病, 多由阑尾炎引起。阑尾部发炎后蔓延到整个盲肠, 就成为盲肠炎。》

Từ điển Việt Trung

  • xuất khẩu trực tiếp tiếng Trung là gì?
  • thái nhỏ tiếng Trung là gì?
  • giả nhân giả nghĩa tiếng Trung là gì?
  • Thê Giang tiếng Trung là gì?
  • trang phục leo núi tiếng Trung là gì?
  • cấu hoà tiếng Trung là gì?
  • thật giả lẫn lộn tiếng Trung là gì?
  • trợ lý giám đốc ngân hàng phó giám đốc ngân hàng tiếng Trung là gì?
  • tỉ thức hoàng kim tiếng Trung là gì?
  • đứng núi này trông núi nọ tiếng Trung là gì?
  • họ Chư tiếng Trung là gì?
  • trây tiếng Trung là gì?
  • cho thuốc tiếng Trung là gì?
  • đậu phụ cứng tiếng Trung là gì?
  • cận trạng tiếng Trung là gì?
  • chăn nhung lông vịt tiếng Trung là gì?
  • khiển thú tiếng Trung là gì?
  • cay mắt tiếng Trung là gì?
  • say mèm tiếng Trung là gì?
  • xên sòng tiếng Trung là gì?
  • gối chăn tiếng Trung là gì?
  • cây bối mẫu tiếng Trung là gì?
  • bắt đầu vận chuyển tiếng Trung là gì?
  • điều tra kỹ càng tiếng Trung là gì?
  • con ong cái kiến tiếng Trung là gì?
  • gạch vụn tiếng Trung là gì?
  • tơ ri tô bi com tiếng Trung là gì?
  • kềm chế tiếng Trung là gì?
  • anh hào tiếng Trung là gì?
  • cả nhà cả ổ tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » đau Ruột Thừa Tiếng Trung Là Gì