• Bị Ruồng Bỏ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bị ruồng bỏ" thành Tiếng Anh
abandoned, castaway, deserted là các bản dịch hàng đầu của "bị ruồng bỏ" thành Tiếng Anh.
bị ruồng bỏ + Thêm bản dịch Thêm bị ruồng bỏTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
abandoned
adjectiveGiờ thì đơn vị của chúng ta đã bị ruồng bỏ.
Now our batallion is abandoned.
GlosbeMT_RnD -
castaway
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
deserted
adjective verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- desolate
- outcast
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bị ruồng bỏ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bị ruồng bỏ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hoàng Phi Bị Ruồng Bỏ Tiếng Anh
-
The Abandoned Empress - 버림 받은 황비 Hoàng Hậu Bị Ruồng Bỏ ...
-
BỊ RUỒNG BỎ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Hoàng Phi Bị Ruồng Bỏ – Review - Amnerium
-
Ruồng Bỏ In English - Glosbe Dictionary
-
Hoàng Hậu Bị Ruồng Bỏ - Giới Thiệu Truyện - Doc Truyen
-
Truyên Tranh Hoàng Hậu Bị Ruồng Bỏ English - Đoc Truyện Online
-
Từ Khóa: Hoàng Hậu Bị Ruồng Bỏ Raw Tiếng Việt - Manhua24h
-
GÓC SPOIL, TÌM HIỂU VỀ TRUYỆN HOÀNG HẬU BỊ RUỒNG BỎ
-
Hoàng Phi Khế Phí Đích Chap 46 Next Chap 47 Tiếng Việt - Pinterest
-
Nghĩa Của Từ Ruồng Bỏ Bằng Tiếng Anh
-
BỊ RUỒNG BỎ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tìm Kiếm Hoang Phi Bị Ruồng Bỏ Trang 1 - Truyện 2U