Ruồng Bỏ In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
abandon, chesert, desert are the top translations of "ruồng bỏ" into English.
ruồng bỏ + Add translation Add ruồng bỏVietnamese-English dictionary
-
abandon
verbto leave behind or desert; to forsake [..]
Cô ta đã ruồng bỏ các chú lùn để trốn đi cùng hoàng tử, ai mà chẳng biết.
She abandoned the dwarves to hook up with a prince and everybody found out.
en.wiktionary.org -
chesert
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
desert
verbVì tao tin thần linh sẽ ruồng bỏ mày vua Ragnar Lothbrok ạ!
For I believe the gods have deserted you, King Ragnar Lothbrok!
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- desolate
- disgrace
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "ruồng bỏ" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "ruồng bỏ" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hoàng Phi Bị Ruồng Bỏ Tiếng Anh
-
The Abandoned Empress - 버림 받은 황비 Hoàng Hậu Bị Ruồng Bỏ ...
-
BỊ RUỒNG BỎ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Hoàng Phi Bị Ruồng Bỏ – Review - Amnerium
-
• Bị Ruồng Bỏ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Hoàng Hậu Bị Ruồng Bỏ - Giới Thiệu Truyện - Doc Truyen
-
Truyên Tranh Hoàng Hậu Bị Ruồng Bỏ English - Đoc Truyện Online
-
Từ Khóa: Hoàng Hậu Bị Ruồng Bỏ Raw Tiếng Việt - Manhua24h
-
GÓC SPOIL, TÌM HIỂU VỀ TRUYỆN HOÀNG HẬU BỊ RUỒNG BỎ
-
Hoàng Phi Khế Phí Đích Chap 46 Next Chap 47 Tiếng Việt - Pinterest
-
Nghĩa Của Từ Ruồng Bỏ Bằng Tiếng Anh
-
BỊ RUỒNG BỎ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tìm Kiếm Hoang Phi Bị Ruồng Bỏ Trang 1 - Truyện 2U