Biếc Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "biếc" thành Tiếng Anh
bluish green là bản dịch của "biếc" thành Tiếng Anh.
biếc + Thêm bản dịch Thêm biếcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
bluish green
adjective noun FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " biếc " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "biếc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Từ điển Tiếng Việt Biếc Là Gì
-
Từ Điển - Từ Biếc Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Nghĩa Của Từ Biếc - Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "biếc" - Là Gì?
-
Biếc - Wiktionary Tiếng Việt
-
'biếc' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Biếc Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Xanh Biếc Nghĩa Là Gì?
-
'xanh Biếc' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt | Lesgo
-
Tác Dụng Hoa đậu Biếc Là Gì Mà Ai Cũng Mê Mệt Loài Hoa Này?
-
Nước Biếc Là Gì
-
Xanh Biếc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Non Xanh Nước Biếc - Từ điển Thành Ngữ Việt Nam