Biển Cả Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
biển cả
the open sea; the high seas
nạn hải tặc ở vùng biển cả piracy on the high seas
oceanic : do đại dương tạo ra hoặc sống ở đại dương, nhất là ở biển cả chứ không phải vùng nước cạn ven biển oceanic : produced by or living in an ocean, especially in the open sea rather than in shallow coastal waters
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
biển cả
High sea
Từ điển Việt Anh - VNE.
biển cả
ocean, oceanus



Từ liên quan- biển
- biển cả
- biển hồ
- biển số
- biển êm
- biển đỏ
- biển bắc
- biển hơi
- biển lận
- biển lửa
- biển mây
- biển nổi
- biển sâu
- biển thủ
- biển tên
- biển đen
- biển băng
- biển hàng
- biển khơi
- biển lặng
- biển thẳm
- biển tiến
- biển ðông
- biển đông
- biển đồng
- biển động
- biển người
- biển số xe
- biển trong
- biển ở cửa
- biển đề tên
- biển măng sơ
- biển măng-sơ
- biển mưa gió
- biển nam hải
- biển đăng ký
- biển hài hước
- biển hàng nhỏ
- biển sôi động
- biển chỉ đường
- biển cả bảo tố
- biển hàng rượu
- biển mênh mông
- biển phong phú
- biển quảng cáo
- biển trang trí
- biển trầm lặng
- biển tên đường
- biển khủng hoảng
- biển có nhiều đảo
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Dịch Từ Biển Cả
-
→ Biển Cả, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
BIỂN CẢ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Biển Cả - Từ điển Việt
-
Nghĩa Của Từ : Biển Cả | Vietnamese Translation
-
Biển Cả - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Biển Cả Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'biển Cả' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Biển Cả Là Gì? Giải Thích Từ Ngữ Văn Bản Pháp Luật - Từ điển Số
-
Từ điển Tiếng Việt "biển Cả" - Là Gì?
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'biển Cả' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Biển Cả Là Gì? Giải Thích Thuật Ngữ Biển Cả - Hệ Thống Pháp Luật
-
Biển Cả, Vùng Là Gì?
-
Từ Điển - Từ Biển Cả Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm