• Biến Tần, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Inverter | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "Biến tần" thành Tiếng Anh
inverter là bản dịch của "Biến tần" thành Tiếng Anh.
Biến tần + Thêm bản dịch Thêm Biến tầnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
inverter
nounelectronic device or circuitry that changes direct current (DC) to alternating current (AC)
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Biến tần " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "Biến tần" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bộ Biến Tần Tiếng Anh Là Gì
-
BỘ BIẾN TẦN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Biến Tần - Tiếng Anh Là Gì - 2022 - Hoàng Gia Automation
-
"bộ Biến Tần" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Biến Tần Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
Biến Tần Tiếng Anh Là Gì - Biến Tần Trong Tiếng Tiếng Anh
-
Biến Tần Tiếng Anh Là Gì - Một Số Loại Biến Tần Phổ Biến
-
"Bộ Biến Tần Tiếng Anh Là Gì, Các Loại Biến Tần Ac Và Cách Sử ...
-
Biến Tần Tiếng Anh Là Gì
-
Máy Biến Tần, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ - Glosbe
-
Biến Tần Tiếng Anh Là Gì? - Tạo Website
-
Biến Tần Tiếng Anh Là Gì
-
Biến Tần – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bộ Biến Tần Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ điển Việt Anh "bộ Biến Tần" - Là Gì?
-
[ KIẾN THỨC] Biến Tần Là Gì? Cấu Tạo - Chức Năng - Thiết Bị đo Lường
-
Biến Tần Là Gì? Nguyên Lý Hoạt động Biến Tần? DAT Technology