BÌNH ĐỰNG NƯỚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
BÌNH ĐỰNG NƯỚC Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từbình đựng nước
Ví dụ về việc sử dụng Bình đựng nước trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từhộp đựngtúi đựngkhả năng chịu đựngkinh thánh chứa đựngbình đựngthùng đựngkhay đựngcuốn sách chứa đựngmức độ chịu đựngHơnSử dụng với động từtiếp tục chịu đựngcố gắng chịu đựng
Cũng theo hướng này, vào năm 1864, hộpbày được thiết lập để hạn chế quyền tự do của bình đựng nước.
Ông phải tự đứng một mình khi làm việc này, nghĩa là người nào đó phải giữ bình đựng nước tiểu khi Morrie tiểu vào đấy.Từng chữ dịch
bìnhtính từbìnhbìnhdanh từbinhtankjarvesselđựngđộng từcontaincontainingđựngdanh từreceptaclepouchendurancenướcdanh từwatercountrystatekingdomjuice STừ đồng nghĩa của Bình đựng nước
pitcher chứa nướcTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Cái Bình đựng Nước Tiếng Anh Là Gì
-
Bình đựng Nước Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Cái Bình đựng Nước Tiếng Anh Là Gì
-
Bình Nước Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Cái Bình đựng Nước Tiếng Anh Là Gì? đọc Như Thế Nào Cho đúng
-
Bình Nước Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Bình Nước Tiếng Anh Là Gì
-
Gọi Tên Tiếng Anh Những Vật Dụng Trong Nhà Bếp - VnExpress
-
" Bình Nước Tiếng Anh Là Gì ? Cái Bình Đựng ...
-
Bình đựng Nước Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Bình Nước Tiếng Anh Là Gì
-
Bình Nước Tiếng Anh Là Gì? - Cổ Trang Quán
-
Bình Giữ Nhiệt Tiếng Anh Là Gì? Một Số Thuật Ngữ Về Bình Giữ Nhiệt
-
BÌNH NƯỚC GIỮ NHIỆT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển