BÌNH TRÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
BÌNH TRÀ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Danh từbình trà
Ví dụ về việc sử dụng Bình trà trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từtrà ngọt trà mạnh Sử dụng với động từuống tràpha tràtrà đá trà matcha rót tràtrà xanh chứa uống trà gừng thành tràthêm tràmua tràHơnSử dụng với danh từloại tràtúi tràlá tràdầu cây tràtrà thảo dược trà sữa ấm tràtrà ô long chiết xuất tràtrà chiều Hơn
Và một bình trà Long Island.
Thưởng thức một tách trà yêntĩnh với ánh sáng ấm áp của bình trà thủy tinh thanh lịch này.Từng chữ dịch
bìnhtính từbìnhbìnhdanh từbinhtankjarvesseltràdanh từteateastràtính từtraTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Cái Bình Trà Tiếng Anh Là Gì
-
BÌNH TRÀ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÁI Ủ BÌNH TRÀ - Translation In English
-
Cái Bình Trà Tiếng Anh Là Gì
-
Bình Trà Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
ấm Trà Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
ấm Pha Trà Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Bộ ấm Chén Tiếng Anh Là Gì - Sứ Minh Châu
-
Cái ấm Trà Tiếng Anh Là Gì? đọc Như Thế Nào Cho đúng - Vuicuoilen
-
Gọi Tên Tiếng Anh Những Vật Dụng Trong Nhà Bếp - VnExpress
-
Bình Trà - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Bình Trà Tiếng Anh Là Gì - 4782 - Sendo
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chỉ Phòng Bếp - Speak Languages
-
Bộ ấm Chén Tiếng Nhật Là Gì - .vn