Bờ Biển Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
coast, seaside, seashore là các bản dịch hàng đầu của "bờ biển" thành Tiếng Anh.
bờ biển + Thêm bản dịch Thêm bờ biểnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
coast
nounedge of land meeting ocean, sea, gulf, bay [..]
Tôi đến từ bờ biển phía tây.
I'm from the West Coast.
en.wiktionary.org -
seaside
nounthe area by and around the sea
Anh ấy làm bồi bàn cho một nhà hàng bên bờ biển
He is a waiter in a seaside restaurant.
en.wiktionary2016 -
seashore
nounNhững người này đông như sao trên trời và cát trên bờ biển.
These people are as numerous as the stars in heaven and the sand on the seashore.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- coastline
- littoral
- seaboard
- shore
- longshore
- sand
- sea coast
- seacoast
- waterside
- waterfront
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bờ biển " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bờ biển + Thêm bản dịch Thêm Bờ biểnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
coast
verb nounarea where land meets the sea or ocean
Tôi đến từ bờ biển phía tây.
I'm from the West Coast.
wikidata
Bản dịch "bờ biển" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bờ Bao Tiếng Anh Là Gì
-
"bờ Bảo Hộ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của "bờ" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
đắp Bờ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "đắp Bờ" - Là Gì?
-
Bờ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
BẢO VỆ BỜ BIỂN In English Translation - Tr-ex
-
Berm Là Gì, Nghĩa Của Từ Berm | Từ điển Anh - Việt
-
Bờ Kè Tiếng Anh Là Gì
-
'lên Bờ' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Bến Bờ Bằng Tiếng Anh
-
ĐƯỜNG BỜ BIỂN - Translation In English
-
Bờ Bao Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành Xây Dựng (tải Trọng)
-
Về Bờ Trong Chứng Khoán Là Gì? Các Từ Lóng Chứng Khoán?
-
Bờ – Wikipedia Tiếng Việt