Bồ Cào Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
bồ cào
* dtừ
rake
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
bồ cào
Rake
Từ điển Việt Anh - VNE.
bồ cào
rake



Từ liên quan- bồ
- bồ cu
- bồ đề
- bồ cào
- bồ các
- bồ câu
- bồ côi
- bồ cắt
- bồ dục
- bồ hòn
- bồ hôi
- bồ kếp
- bồ kết
- bồ nhí
- bồ níp
- bồ rác
- bồ tát
- bồ tạt
- bồ đài
- bồ đào
- bồ bịch
- bồ chao
- bồ giấy
- bồ hóng
- bồ liễu
- bồ nhìn
- bồ nông
- bồ quân
- bồ thảo
- bồ côi mẹ
- bồ câu bác
- bồ câu gộc
- bồ câu non
- bồ câu núi
- bồ câu đốm
- bồ côi cha
- bồ sứt cạp
- bồ đào nha
- bồ câu rồng
- bồ câu rừng
- bồ công anh
- bồ công văn
- bồ câu áo dài
- bồ câu to diều
- bồ câu đưa thư
- bồ câu thiên sứ
- bồ câu đầu bằng
- bồ câu rừng ênat
- bồ câu thầy dòng
- bồ câu rừng lông xám
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Bồ Cào Trong Tiếng Anh
-
Bồ Cào Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
-
Nghĩa Của "bồ Cào" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Glosbe - Bồ Cào In English - Vietnamese-English Dictionary
-
'bồ Cào' Là Gì?, Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Bồ Cào Là Gì - Nghĩa Của Từ Bồ Cào Trong Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "bồ Cào" - Là Gì? - Vtudien
-
BỒ CÀO - Translation In English
-
Bồ Cào Trong Tiếng Lào Là Gì? - Từ điển Việt-Lào
-
Cào (dụng Cụ) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bồ Cào Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh
-
Rake | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Top 13 Cào Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Làm Vườn
-
TẤT TẦN TẬT Từ Vựng Tiếng Anh Về động Vật | Impactus Academy
-
Mô Tả Các Tổn Thương Da - Rối Loạn Da Liễu - Cẩm Nang MSD
-
Trực Tiếp Bóng đá Nữ Việt Nam Và Nhật Bản-live Bongda