• Bố, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Father, Dad, Daddy | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bố" thành Tiếng Anh
father, dad, daddy là các bản dịch hàng đầu của "bố" thành Tiếng Anh.
bố noun + Thêm bản dịch Thêm bốTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
father
nounmale parent
Anh ấy có thể hãnh diện về bố.
He may well be proud of his father.
en.wiktionary.org -
dad
noun masculineinformal a father [..]
Cô ấy sống cùng với bố.
She lives with her dad.
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
daddy
nounfather
Việc này khiến tôi nhớ điều bố tôi từng nói.
This reminds me of what my daddy used to say.
en.wiktionary2016
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- papa
- pa
- pater
- senior
- canvas
- Sr
- chap
- jute
- to terrorize
- you
- governor
- I
- pop
- terror
- fear
- stepfather
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bố " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bố" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bố Trong Tiếng Anh đọc Là Gì
-
"Bố" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Bố Trong Tiếng Anh Là Gì? Papa, Daddy, Father - Thủ Thuật
-
BỐ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
#1 Bố Trong Tiếng Anh Là Gì? Papa, Daddy, Father - .vn
-
Bố Trong Tiếng Anh Là Gì – Cập Nhật 2022 - Fapxy Blogs
-
Bố Trong Tiếng Anh Là Gì? Papa, Daddy, Father
-
Bố Trong Tiếng Anh Là Gì? Papa, Daddy, Father - Hội Buôn Chuyện
-
Bố Trong Tiếng Anh Là Gì? Papa, Daddy, Father
-
Bố Trong Tiếng Anh Là Gì? Papa, Daddy, Father - MuaReHon
-
Ông Bố Đọc Tiếng Anh Là Gì ? Papa, Daddy, Father Bố ...
-
Bố Trong Tiếng Anh Là Gì? Papa, Daddy, Father
-
CON YÊU BỐ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Học Tiếng Anh Theo Chủ đề: Gia Đình [Infographic] 2021 - Eng Breaking
-
Từ Vựng Tiếng Anh Nói Về Gia đình - Speak Languages