Bỏ Qua - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bỏ qua" thành Tiếng Anh
bypass, skip, balk là các bản dịch hàng đầu của "bỏ qua" thành Tiếng Anh.
bỏ qua + Thêm bản dịch Thêm bỏ quaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
bypass
verbCó ai phản đối việc bỏ qua tranh luận ở Ủy ban không?
Are there any objections to bypassing debate in this committee?
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
skip
verbTôi bỏ qua quảng cáo trên video bất cứ khi nào có thể.
I skip ads on videos whenever I can.
GlosbeMT_RnD -
balk
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- baulk
- condone
- dispense
- dispense with
- jump
- let pass unnoticed
- let slip
- lose
- lost
- miss
- overleap
- overlook
- overpass
- overpast
- pass
- pretermit
- slur
- to neglect
- to omit
- to overlook
- waste
- ignore
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bỏ qua " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bỏ qua" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bỏ Qua Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của "bỏ Qua" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
"Bỏ Qua" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt.
-
Bỏ Qua - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Nghĩa Của Từ Bỏ Qua Bằng Tiếng Anh
-
HÃY BỎ QUA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TÔI SẼ BỎ QUA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"bỏ Qua" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tha Thứ Và Bỏ Qua Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bỏ Qua Tiếng Anh Là Gì
-
Mong Bạn Bỏ Qua Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Thôi Bỏ Qua Chuyện đó đi In English With Examples
-
Bỏ Qua Tiếng Anh Là Gì
-
Định Nghĩa Của Từ 'bỏ Qua' Trong Từ điển Lạc Việt - Vietgle Tra Từ
-
Những Cụm Từ Nối Tiếng Anh Không Thể Bỏ Qua Khi Viết Luận (phần 2)
-
Từ điển Tiếng Việt "bỏ Quá" - Là Gì?