Bỏ Sót Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- bỏ sót
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
bỏ sót tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ bỏ sót trong tiếng Trung và cách phát âm bỏ sót tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bỏ sót tiếng Trung nghĩa là gì.
bỏ sót (phát âm có thể chưa chuẩn)
掉 《遗失; 遗漏。》trong bài (phát âm có thể chưa chuẩn) 掉 《遗失; 遗漏。》trong bài văn này đã bỏ sót vài chữ. 这篇文章里掉了几个字。 拉 《落。》缺漏 《欠缺遗漏。》chỗ hàn còn bỏ sót. 弥缝缺漏。脱漏 《漏掉; 遗漏。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ bỏ sót hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- bảng vàng danh dự tiếng Trung là gì?
- ước nguyện ban đầu tiếng Trung là gì?
- bầu cử phụ tiếng Trung là gì?
- rón rén tiếng Trung là gì?
- gói quà mừng thưởng tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của bỏ sót trong tiếng Trung
掉 《遗失; 遗漏。》trong bài văn này đã bỏ sót vài chữ. 这篇文章里掉了几个字。 拉 《落。》缺漏 《欠缺遗漏。》chỗ hàn còn bỏ sót. 弥缝缺漏。脱漏 《漏掉; 遗漏。》
Đây là cách dùng bỏ sót tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ bỏ sót tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 掉 《遗失; 遗漏。》trong bài văn này đã bỏ sót vài chữ. 这篇文章里掉了几个字。 拉 《落。》缺漏 《欠缺遗漏。》chỗ hàn còn bỏ sót. 弥缝缺漏。脱漏 《漏掉; 遗漏。》Từ điển Việt Trung
- rạng danh dòng họ tiếng Trung là gì?
- nghĩ sao nói vậy tiếng Trung là gì?
- sa di tiếng Trung là gì?
- cá song tiếng Trung là gì?
- hình ảnh kỹ xảo tiếng Trung là gì?
- bài mẫu tiếng Trung là gì?
- xe buýt công cộng tiếng Trung là gì?
- không tính đến tiếng Trung là gì?
- dan ca tiếng Trung là gì?
- trẻ thơ tiếng Trung là gì?
- quan tâm tiếng Trung là gì?
- bún riêu cua tiếng Trung là gì?
- cấu tứ độc đáo tiếng Trung là gì?
- tế độ tiếng Trung là gì?
- độ tạo bọt tiếng Trung là gì?
- nửa sống nửa chín tiếng Trung là gì?
- lục dụng tiếng Trung là gì?
- kim thu lôi tiếng Trung là gì?
- cung cấp nước tiếng Trung là gì?
- leo thang tiếng Trung là gì?
- trùng thảo tiếng Trung là gì?
- hệ thống thải xỉ tiếng Trung là gì?
- nha nội tiếng Trung là gì?
- xoác tiếng Trung là gì?
- Phnom Penh tiếng Trung là gì?
- não sau tiếng Trung là gì?
- gài bẫy tiếng Trung là gì?
- lúa giống tiếng Trung là gì?
- hương ẩm tiếng Trung là gì?
- chế độ phụ hệ tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Bỏ Sót Trong Tiếng Trung Là Gì
-
Sót Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ điển Việt Trung "bỏ Sót" - Là Gì?
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'bỏ Sót' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ '掉' Trong Từ điển Từ điển Trung - Việt
-
CÔNG SỞ: GIẢI QUYẾT SAI SÓT TRONG CÔNG VIỆC
-
Tra Từ: 忘 - Từ điển Hán Nôm
-
Tra Từ: 落 - Từ điển Hán Nôm
-
Từ Vựng Tiếng Trung Cơ Bản Theo Chủ đề, Chuyên Ngành
-
OVERSIGHT | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
OMIT | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Những điều Không Nên Bỏ Sót Trong Tiếng Anh Giao Tiếp
-
ĐH Sư Phạm TPHCM. - Facebook
-
Tiếng Trung Chủ Đề Trà Trung Quốc Nổi Tiếng - Hoa Văn SHZ