Bỏ Sót Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. bỏ sót
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

bỏ sót tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ bỏ sót trong tiếng Trung và cách phát âm bỏ sót tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bỏ sót tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm bỏ sót tiếng Trung bỏ sót (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm bỏ sót tiếng Trung 掉 《遗失; 遗漏。》trong bài (phát âm có thể chưa chuẩn)
掉 《遗失; 遗漏。》trong bài văn này đã bỏ sót vài chữ. 这篇文章里掉了几个字。 拉 《落。》缺漏 《欠缺遗漏。》chỗ hàn còn bỏ sót. 弥缝缺漏。脱漏 《漏掉; 遗漏。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ bỏ sót hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • tên huý tiếng Trung là gì?
  • bạch sắc tiếng Trung là gì?
  • kỹ thuật miệng tiếng Trung là gì?
  • di tích cổ tiếng Trung là gì?
  • khám xác tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của bỏ sót trong tiếng Trung

掉 《遗失; 遗漏。》trong bài văn này đã bỏ sót vài chữ. 这篇文章里掉了几个字。 拉 《落。》缺漏 《欠缺遗漏。》chỗ hàn còn bỏ sót. 弥缝缺漏。脱漏 《漏掉; 遗漏。》

Đây là cách dùng bỏ sót tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ bỏ sót tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 掉 《遗失; 遗漏。》trong bài văn này đã bỏ sót vài chữ. 这篇文章里掉了几个字。 拉 《落。》缺漏 《欠缺遗漏。》chỗ hàn còn bỏ sót. 弥缝缺漏。脱漏 《漏掉; 遗漏。》

Từ điển Việt Trung

  • bộ chỉ huy tối cao tiếng Trung là gì?
  • quần áo đại tang tiếng Trung là gì?
  • chuẩn bị sẵn tiếng Trung là gì?
  • người giỏi nhất tiếng Trung là gì?
  • áo khoác dài tiếng Trung là gì?
  • ngày ra đời tiếng Trung là gì?
  • duyên phận tiếng Trung là gì?
  • tỷ lệ tăng trưởng growth rate tiếng Trung là gì?
  • chạm khắc ngà voi tiếng Trung là gì?
  • phăng tiếng Trung là gì?
  • nội thất trang trí tiếng Trung là gì?
  • con gái tiếng Trung là gì?
  • thu nhập sau khi đóng thuế tiếng Trung là gì?
  • chuyển lệch tiếng Trung là gì?
  • nếu không tiếng Trung là gì?
  • đi đây đi đó tiếng Trung là gì?
  • tay cầm tay tiếng Trung là gì?
  • chó đâu chó sủa chỗ không tiếng Trung là gì?
  • giọi tiếng Trung là gì?
  • lô cốt tiếng Trung là gì?
  • bút thử điện tiếng Trung là gì?
  • thượng du Trường Giang tiếng Trung là gì?
  • thất bại là mẹ thành công tiếng Trung là gì?
  • thương phiếu tiếng Trung là gì?
  • kỹ thuật xạ lưu tiếng Trung là gì?
  • rau đắng tiếng Trung là gì?
  • phía trái tiếng Trung là gì?
  • mắc song song tiếng Trung là gì?
  • cá vàng tiếng Trung là gì?
  • đầu nối góc tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Bỏ Sót Trong Tiếng Trung Là Gì