BỐC ĐỒNG In English Translation - Tr-ex
What is the translation of " BỐC ĐỒNG " in English? SAdjectiveNounbốc đồng
Examples of using Bốc đồng in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechUsage with nounský hợp đồnghội đồng quản trị người đồng sáng lập hôn nhân đồng tính hội đồng lập pháp hợp đồng thuê mặc đồng phục cáp đồng trục nhà đồng sáng lập hội đồng tư vấn MoreUsage with adverbsUsage with verbsđồng bộ hóa đồng ý nhận đồng ý cung cấp đồng ý tham gia đồng ý hợp tác đồng ý sử dụng đồng ý tuân thủ đồng ý gặp đồng ý giúp bất đồng ý kiến More
Thay đổi hành vi như xâm lược, bốc đồng và quá nhạy cảm;
Cả hai cùng nhau có thể bốc đồng và mạnh mẽ- và họ cũng có thể bắt đầu những thay đổi có hậu quả lâu dài hơn.See also
sự bốc đồngimpulsivityimpulsivenessimpulsesimpulsehành vi bốc đồngimpulsive behaviorimpulsive behaviourWord-for-word translation
bốcverbdrawcaughtloadingbillowingboxingđồngverbđồngđồngadjectivesameđồngnouncopperbronzedong SSynonyms for Bốc đồng
xung impulse xung lực động lực thúc đẩy thôi thúcTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » Bốc đầu In English
-
IELTS Ân - A Wheelie Là 'sự Bốc đầu (xe) ớ Mọi Người! Ta... - Facebook
-
Nghĩa Của Từ Bốc đầu - Từ điển Việt - Anh - Tra Từ
-
Wheelie Là Gì, Nghĩa Của Từ Wheelie | Từ điển Anh - Việt
-
Wheelie - Wiktionary Tiếng Việt
-
Bọc đầu: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Dễ Bốc Lên đầu In English - Glosbe Dictionary
-
BỐC HƠI DẦU In English Translation - Tr-ex
-
Translation From Vietnamese To English With Examples
-
Translation From English To Vietnamese With Examples
-
TÂNG BỐC - Translation In English
-
Translation For "wheelie" In The Free Contextual English-Vietnamese ...
-
Translation For "bốc" In The Free Contextual Vietnamese-English ...
-
Chạy Xe Bốc đầu Dịch - I Love Translation
-
Đầu In English With Contextual Examples - MyMemory - Translation
-
Meaning Of 'bốc Dỡ' In Vietnamese - English