Nghĩa Của Từ Bốc đầu - Từ điển Việt - Anh - Tra Từ
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
Thông dụng
Danh từ
wheelie
Động từ
do a wheelie (on a motorcycle/bicycle)
Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/vn_en/B%E1%BB%91c_%C4%91%E1%BA%A7u »Từ điển: Thông dụng
tác giả
Baovu Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Bốc đầu In English
-
IELTS Ân - A Wheelie Là 'sự Bốc đầu (xe) ớ Mọi Người! Ta... - Facebook
-
Wheelie Là Gì, Nghĩa Của Từ Wheelie | Từ điển Anh - Việt
-
Wheelie - Wiktionary Tiếng Việt
-
Bọc đầu: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Dễ Bốc Lên đầu In English - Glosbe Dictionary
-
BỐC HƠI DẦU In English Translation - Tr-ex
-
BỐC ĐỒNG In English Translation - Tr-ex
-
Translation From Vietnamese To English With Examples
-
Translation From English To Vietnamese With Examples
-
TÂNG BỐC - Translation In English
-
Translation For "wheelie" In The Free Contextual English-Vietnamese ...
-
Translation For "bốc" In The Free Contextual Vietnamese-English ...
-
Chạy Xe Bốc đầu Dịch - I Love Translation
-
Đầu In English With Contextual Examples - MyMemory - Translation
-
Meaning Of 'bốc Dỡ' In Vietnamese - English