Bốc Hơi Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bốc hơi" thành Tiếng Anh
vaporize, evaporate, explosive là các bản dịch hàng đầu của "bốc hơi" thành Tiếng Anh.
bốc hơi + Thêm bản dịch Thêm bốc hơiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
vaporize
verbSau đó nước bốc hơi vào không khí, lại hình thành nên một tầng khí nhà kính.
Then more water vapor goes into the air, forming yet another potent greenhouse gas.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
evaporate
verbKhi nó bốc hơi vào không khí, nó mang theo nhiệt.
As it evaporates into the air, it takes heat with it.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
explosive
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- reeky
- smoke
- steam
- steamy
- vaporise
- vaporizing
- vapour
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bốc hơi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bốc hơi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bốc Hơi Nước Tiếng Anh Là Gì
-
Bốc Hơi In English - Glosbe Dictionary
-
BỐC HƠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
NƯỚC BỐC HƠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"sự Bốc Hơi Nước" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Bốc Hơi Bằng Tiếng Anh
-
Bốc Hơi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "sự Bốc Hơi" - Là Gì? - Vtudien
-
Vòng đời Của Nước, The Water Cycle, Vietnamese Completed
-
Các Loại Bẫy Hơi (Steam Trap) Phổ Biến | NPP Chính Thức Tại VN
-
Hơi Nước – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bốc Hơi - Wiktionary Tiếng Việt
-
Vaporized | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - 3000 Từ Tiếng Anh Thông Dụng - Steam - Cồ Việt
-
Hơi Bảo Hoà Và Hơi Quá Nhiệt Là Gì
-
Bê Tông đã Bốc Hơi Nước - Từ điển Số