Bóc Lột Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
bóc lột
to exploit; to sweat
kẻ bóc lột bloodsucker; exploiter
tư bản bóc lột lao động làm thuê capitalists exploit hired labour
to overcharge; to fleece
bị bọn con buôn bóc lột to be fleeced by traffickers
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
bóc lột
* verb
to sweat, to rob; to plunder
Từ điển Việt Anh - VNE.
bóc lột
to exploit, rob, take advantage of, swindle



Từ liên quan- bóc
- bóc ra
- bóc vỏ
- bóc cam
- bóc lột
- bóc mòn
- bóc tem
- bóc vảy
- bóc xén
- bóc lịch
- bóc trần
- bóc toạc ra
- bóc lột trẻ em
- bóc lột của cải
- bóc ngắn cắn dài
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Bóc Lột Tiếng Anh
-
Bóc Lột Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Glosbe - Bóc Lột In English - Vietnamese-English Dictionary
-
BÓC LỘT - Translation In English
-
Tra Từ Bóc Lột - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
BÓC LỘT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"bóc Lột" Là Gì? Nghĩa Của Từ Bóc Lột Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'sự Bóc Lột' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'bóc Lột' Trong Từ điển Lạc Việt
-
"sự Bóc Lột" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Bóc Lột Tình Dục | UNICEF Việt Nam
-
Tiếng Việt (Vietnamese) — HAVEN
-
EXPLOIT | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Vietnamese Translation - Nghĩa Của Từ : Bóc Lột
-
Lời Khuyên Dành Cho Những Người Chăm Sóc Tài Chính Trong đại Dịch ...
-
Definition Of Bóc Lột? - Vietnamese - English Dictionary
-
[PDF] Ủy Ban Điều Tra Tối Cao Về Người Khuyết Tật