Bodhisattva Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ bodhisattva tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | bodhisattva (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ bodhisattvaBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
bodhisattva tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ bodhisattva trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bodhisattva tiếng Anh nghĩa là gì.
bodhisattva* danh từ- bồ tát (người tu hành đắc đạo, đức độ cao dày, có lòng từ bi bác ái, cứu nhân độ thế, phổ độ chúng sinh)
Thuật ngữ liên quan tới bodhisattva
- excretion tiếng Anh là gì?
- thumper tiếng Anh là gì?
- lobulation tiếng Anh là gì?
- relented tiếng Anh là gì?
- computing technique tiếng Anh là gì?
- mind-blowing tiếng Anh là gì?
- areolation tiếng Anh là gì?
- subrogate tiếng Anh là gì?
- igniter tiếng Anh là gì?
- brahmin tiếng Anh là gì?
- subatomic tiếng Anh là gì?
- hassles tiếng Anh là gì?
- DMA bus tiếng Anh là gì?
- miscue tiếng Anh là gì?
- inhomogeneous tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của bodhisattva trong tiếng Anh
bodhisattva có nghĩa là: bodhisattva* danh từ- bồ tát (người tu hành đắc đạo, đức độ cao dày, có lòng từ bi bác ái, cứu nhân độ thế, phổ độ chúng sinh)
Đây là cách dùng bodhisattva tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ bodhisattva tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
bodhisattva* danh từ- bồ tát (người tu hành đắc đạo tiếng Anh là gì? đức độ cao dày tiếng Anh là gì? có lòng từ bi bác ái tiếng Anh là gì? cứu nhân độ thế tiếng Anh là gì? phổ độ chúng sinh)
Từ khóa » Người đắc đạo Tiếng Anh Là Gì
-
đắc đạo In English - Glosbe Dictionary
-
đắc đạo - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
'đắc đạo' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
"đắc đạo" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
đắc đạo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "đắc đạo" - Là Gì?
-
Đắc đạo Là Gì? | Thảo Luận 247
-
Lục Thông – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tế Công – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Phật Giáo - Language Link
-
đắc đạo | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Đắc đạo | ECORP ENGLISH
-
Lời Dạy Của đức Khổng Tử - Giá Trị Cốt Lõi Của đạo đức
-
Chân Dung Người Đắc Đạo - SimonHoaDalat
bodhisattva (phát âm có thể chưa chuẩn)