đắc đạo | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: đắc đạo Best translation match:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: đắc đạo Best translation match: | Vietnamese | English |
| đắc đạo | - (cũ) Teach the peak of the Way =Tu hành đắc đạo+To reach the peak of the Way in one's religion |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Người đắc đạo Tiếng Anh Là Gì
-
đắc đạo In English - Glosbe Dictionary
-
đắc đạo - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
'đắc đạo' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
"đắc đạo" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
đắc đạo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "đắc đạo" - Là Gì?
-
Bodhisattva Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Đắc đạo Là Gì? | Thảo Luận 247
-
Lục Thông – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tế Công – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Phật Giáo - Language Link
-
Đắc đạo | ECORP ENGLISH
-
Lời Dạy Của đức Khổng Tử - Giá Trị Cốt Lõi Của đạo đức
-
Chân Dung Người Đắc Đạo - SimonHoaDalat