Bói Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bói" thành Tiếng Anh
divine, foretell, augur là các bản dịch hàng đầu của "bói" thành Tiếng Anh.
bói + Thêm bản dịch Thêm bóiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
divine
adjective verb nounVậy anh là đôi đũa bói để tìm những người như anh.
So you're a divining rod for others like you.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
foretell
verb FVDP Vietnamese-English Dictionary -
augur
verb nounSẵn có thầy bói ở đây, chúng ta nên làm luôn.
With the augur here, we might as well do it now.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- to foretell
- angur
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bói " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bói" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bói Tiếng Anh
-
Glosbe - Bói In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Nghĩa Của "bói" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
'bói' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Xem Bói Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"xem Bói" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
BÓI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"Thầy Bói" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Langmaster - Chém Tiếng Anh NHƯ GIÓ Về Chủ đề BÓI TOÁN [Học ...
-
Thành Ngữ Mỹ Thông Dụng: A Fortune Teller, As You Sow So Will You ...
-
Cụ Bà Xem Bói Bằng Tiếng Anh - Tiền Phong
-
"bói" Là Gì? Nghĩa Của Từ Bói Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Bộ Bài Bói Tarot Lunalapin Phiên Bản Tiếng Anh | Shopee Việt Nam
-
Bài Bói Tarot Fairy Tarot Cards 78 Lá Tiếng Anh
-
Bói Toán Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe-tuvi365
-
Question: Thầy Bói Tiếng Anh Là Gì, Vietgle Tra Từ
-
Coi Bói đầu Năm Miễn Phí Tại Tiếng Anh Nghe Nói - Noi - Facebook