Bồi Dưỡng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
bồi dưỡng
to foster; to improve; to cultivate
ăn uống đầy đủ, nghỉ ngơi thoải mái để bồi dưỡng sức khoẻ to have adequate food and a good rest in order to improve one's health
bồi dưỡng đạo đức cách mạng to cultivate revolutionary virtues
xem bổ túc
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
bồi dưỡng
* verb
To feed up, to foster, to improve, to cultivate
ăn uống đầy đủ, nghỉ ngơi thoải mái để bồi dưỡng sức khỏe: to have adequate food and a good rest in order to improve one's health
tiền bồi dưỡng: feeding-up allowances
bồi dưỡng nghiệp vụ: to foster one's professional ability
To recycle
Từ điển Việt Anh - VNE.
bồi dưỡng
to nourish



Từ liên quan- bồi
- bồi bổ
- bồi tế
- bồi tụ
- bồi bàn
- bồi bút
- bồi bếp
- bồi hồi
- bồi lại
- bồi săm
- bồi tàu
- bồi đắp
- bồi hoàn
- bồi thêm
- bồi thẩm
- bồi trúc
- bồi tích
- bồi dưỡng
- bồi khoản
- bồi thường
- bồi dần vào
- bồi dưỡng lại
- bồi khách sạn
- bồi thẩm đoàn
- bồi đất phù sa
- bồi hồi cảm động
- bồi bổ cho tốt hơn
- bồi thường thiệt hại
- bồi thường chiến tranh
- bồi dần lên quanh một hạt nhân
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Bồi Dưỡng
-
Glosbe - Bồi Dưỡng In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Nghĩa Của "bồi Dưỡng" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
BỒI DƯỠNG In English Translation - Tr-ex
-
"bồi Dưỡng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Bồi Dưỡng Tiếng Anh Là Gì - Asiana
-
Khoa Đào Tạo Và Bồi Dưỡng Ngoại Ngữ - Hà Nội - ULIS VNU
-
Tài Liệu Bồi Dưỡng Học Sinh Giỏi Tiếng Anh Lớp 7 - Phần Mềm CRM-HR
-
Bồi Dưỡng Tiếng Anh Cho 191 Giáo Viên - Báo điện Tử Bình Định
-
V/v Tổ Chức Bồi Dưỡng Giáo Viên Trực Tuyến Sử Dụng Sách Tiếng Anh ...
-
Bồi Dưỡng Giáo Viên Tiếng Anh Theo Chương Trình Giáo Dục Phổ ...
-
Thông Tư 54/2022/TT-BTC Đề án đào Tạo, Bồi Dưỡng Tài Năng Trong ...
-
Bồi Dưỡng Tiếng Anh Là Gì - WEB GIẢI ĐÁP