Bồi Thường - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung IPA theo giọng
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Việt
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Âm Hán-Việtcủa chữ Hán 賠償.
Cách phát âm
[sửa]| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɓo̤j˨˩ tʰɨə̤ŋ˨˩ | ɓoj˧˧ tʰɨəŋ˧˧ | ɓoj˨˩ tʰɨəŋ˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɓoj˧˧ tʰɨəŋ˧˧ | |||
Động từ
[sửa]bồi thường
- Đền bù những tổn hại đã gây cho người ta. Chủ xe ô-tô phải bồi thường cho gia đình người bị nạn.
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bồi thường”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ Hán-Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ tiếng Việt
- Động từ tiếng Việt
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Việt
- Mục từ Hán-Việt có từ nguyên Hán chưa được tạo bài
- Trang có đề mục ngôn ngữ
- Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Từ khóa » đền Bù Là Gì Từ điển Tiếng Việt
-
Từ đền Bù Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Đền Bù - Từ điển Việt - Tra Từ - SOHA
-
Từ điển Tiếng Việt "đền Bù" - Là Gì?
-
Từ đèn Bù Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
'đền Bù' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Top 15 đền Bù Là Gì Từ điển Tiếng Việt
-
Bồi Thường - NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Một Số Phân Tích Về Khái Niệm Về Trách Nhiệm Bồi Thường Của Nhà ...
-
Thủ Tục Nhận Tiền đền Bù Giải Phóng Mặt Bằng Thu Hồi đất
-
Khuyến Mãi Không Phải Là đền Bù! - Báo Hòa Bình
-
Bồi Thường Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Compensate | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
đền Bù Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Quyền Lối đi Qua Bất động Sản Liền Kề Trong BLDS 2015
-
Một Số Vấn đề Lý Luận Về Hợp đồng Vay Tài Sản Theo Quy định Của ...
-
Tra Từ đền Bù - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)