Từ điển Tiếng Việt "đền Bù" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"đền bù" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

đền bù

nđg. Trả lại đầy đủ tương xứng với sự mất mát, vất vả. Kiếp này chẳng quản đền bù mới xuôi (Ng. Du).

xem thêm: đền, bồi thường, bù, đền bù

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

đền bù

đền bù
  • Compensate for (someone's troublẹ..)
    • Đền bù công sức bỏ ra: To compensate (somebody) for the energy he has spent
compensate
  • đền bù thiệt hại: compensate for damage
  • compensation
  • đền bù mùa màng: crop compensation
  • đền bù mùa màng: harvest compensation
  • sự đền bù: compensation
  • sự đền bù
    allowance
    sự đền bù
    reimbursement
    thuế khoáng nghiệp đền bù
    cash substitute royalty
    indemnify
    offset
    restitution
    các khoản tín dụng để tài trợ đền bù
    compensatory fiscal policy
    các quy tắc đền bù
    compensation rules
    các quy tắc đền bù (trong lao động)
    compensation rules
    đề nghị bồi thường (để đền bù cho một lỗi lầm đã phạm)
    offer of amends
    đền bù (tổn thất)
    redress
    đền bù tổn thất
    make up for a loss (to..)
    đền bù về mặt hành chánh
    administrative remedies
    hàm cầu đền bù
    compensated demand function
    hàm cầu không được đền bù
    uncompensated demand function
    hợp đồng có đền bù
    contract with consideration
    hợp đồng có đền bù
    onerous contracts
    hợp đồng không có đền bù
    contract without consideration
    hợp đồng không đền bù
    bare contract
    hợp đồng không đền bù
    naked contract
    hợp đồng không đền bù
    nude contract
    khế ước có đền bù
    onerous contract
    không đền bù
    without compensation
    mức đền bù tiền tệ
    monetary compensation amounts
    phí đền bù
    compensation fee
    quyền chọn mua cổ phiếu đền bù
    compensatory stocks option
    quỹ đền bù
    compensation-fund
    sự đền bù
    compensation
    sự đền bù
    recompense
    sự đền bù có giá trị
    valuable consideration
    sự đền bù ngược lại
    counter-compensate
    sự đền bù tài sản
    assets cover
    sự đền bù thiệt hại
    reparation
    sự đền bù trước
    past consideration
    sự đền bù từ trước
    past consideration
    sự đền bù tương đương
    counter-performance

    Từ khóa » đền Bù Là Gì Từ điển Tiếng Việt