Bởi Vậy«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
therefore, consequently, so là các bản dịch hàng đầu của "bởi vậy" thành Tiếng Anh.
bởi vậy + Thêm bản dịch Thêm bởi vậyTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
therefore
adverbfor that or this reason; for that [..]
Và vị giác không giống như sự ngon miệng... và bởi vậy không phải là vấn đề đạo đức, đúng không?
And taste is not the same as appetite... and therefore not a question of morals, is it?
en.wiktionary.org -
consequently
adverbđúng 10 luật sư trong nước, bởi vậy hậu quả là
10 lawyers in the country, so consequently
GlosbeMT_RnD -
so
interjectionVà chính bởi vậy, anh ta mới bị cho là điên.
And so for that, he's called crazy by the system.
GlTrav3 -
thereupon
adverb GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bởi vậy " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bởi vậy" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bởi Vậy Là Gì
-
'bởi Vậy' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Bởi Vậy - Từ điển Việt - Tra Từ
-
Bởi Vậy
-
Từ điển Tiếng Việt "bởi Vậy" - Là Gì?
-
BỞI VẬY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bởi Vậy Nghĩa Là Gì?
-
Từ Bởi Vậy Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Vậy - Wiktionary Tiếng Việt
-
Bởi Vậy Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bởi Vậy | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Bởi Vậy Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Chuyển đổi Số Là Gì Và Quan Trọng Như Thế Nào Trong Thời đại Ngày ...