Bờm Ngựa Trong Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bờm ngựa" thành Tiếng Anh
Bản dịch máy
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"bờm ngựa" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho bờm ngựa trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "bờm ngựa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bờm Ngựa Tiếng Anh
-
Mane - Wiktionary Tiếng Việt
-
BỜM NGỰA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Lông Bờm Ngựa - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ - Glosbe
-
Bờm Ngựa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'bờm Ngựa' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
'bờm Ngựa' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Bản Dịch Của Mane – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
"Con Ngựa Quăng Bờm." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"bờm" Là Gì? Nghĩa Của Từ Bờm Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Horsehair Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Horse - VnExpress
-
Bờm Tóc Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Mane, Từ Mane Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Tóc Bờm Ngựa
-
Từ điển Việt Anh - Từ Bờm Ngựa Dịch Là Gì