Horsehair Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ horsehair tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | horsehair (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ horsehairBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
horsehair tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ horsehair trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ horsehair tiếng Anh nghĩa là gì.
horsehair /'hɔ:sheə/* danh từ- lông bờm ngựa; lông đuôi ngựa- vải lông ngựa (dệt bằng bờm hoặc lông đuôi ngựa)
Thuật ngữ liên quan tới horsehair
- censoriousness tiếng Anh là gì?
- cuckolding tiếng Anh là gì?
- sumption tiếng Anh là gì?
- forward biased diode tiếng Anh là gì?
- trousseaus tiếng Anh là gì?
- unclue tiếng Anh là gì?
- pinnies tiếng Anh là gì?
- sciagraphic tiếng Anh là gì?
- sociometry tiếng Anh là gì?
- formating tiếng Anh là gì?
- amends tiếng Anh là gì?
- grey matter tiếng Anh là gì?
- exultancy tiếng Anh là gì?
- flounders tiếng Anh là gì?
- common ground tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của horsehair trong tiếng Anh
horsehair có nghĩa là: horsehair /'hɔ:sheə/* danh từ- lông bờm ngựa; lông đuôi ngựa- vải lông ngựa (dệt bằng bờm hoặc lông đuôi ngựa)
Đây là cách dùng horsehair tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ horsehair tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
horsehair /'hɔ:sheə/* danh từ- lông bờm ngựa tiếng Anh là gì? lông đuôi ngựa- vải lông ngựa (dệt bằng bờm hoặc lông đuôi ngựa)
Từ khóa » Bờm Ngựa Tiếng Anh
-
Mane - Wiktionary Tiếng Việt
-
BỜM NGỰA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Lông Bờm Ngựa - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ - Glosbe
-
Bờm Ngựa Trong Tiếng Anh - Glosbe
-
Bờm Ngựa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'bờm Ngựa' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
'bờm Ngựa' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Bản Dịch Của Mane – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
"Con Ngựa Quăng Bờm." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"bờm" Là Gì? Nghĩa Của Từ Bờm Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Horse - VnExpress
-
Bờm Tóc Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Mane, Từ Mane Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Tóc Bờm Ngựa
-
Từ điển Việt Anh - Từ Bờm Ngựa Dịch Là Gì
horsehair (phát âm có thể chưa chuẩn)