Bờm - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bờm" thành Tiếng Anh
mane, crest là các bản dịch hàng đầu của "bờm" thành Tiếng Anh.
bờm adjective noun + Thêm bản dịch Thêm bờmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
mane
nounlonger hair growth on back of neck of a horse [..]
Và hắn có bờm tóc dài và ngón tay dài gấp đôi ngón tay chúng tôi.
And he's got a long mane of hair and his fingers are twice the length of ours.
en.wiktionary2016 -
crest
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
a headband
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bờm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bờm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bờm Sư Tử Tiếng Anh
-
BỜM CỦA SƯ TỬ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Mane | Definition In The English-Vietnamese Dictionary
-
Bản Dịch Của Mane – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Bờm Bằng Tiếng Anh
-
Glosbe - Bờm In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Mane - Wiktionary Tiếng Việt
-
Bờm Sư Tử Tiếng Anh Là Gì
-
Sư Tử Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ.
-
Bờm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"Sứa Bờm Sư Tử" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Sư Tử – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cá Vàng Sư Tử – Wikipedia Tiếng Việt
-
"bờm" Là Gì? Nghĩa Của Từ Bờm Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'bờm' Trong Từ điển Từ điển Việt
-
Con Sư Tử Tiếng Anh Là Gì | Sống ở đâu, ăn Gì, Tuổi Thọ... - đất Nền
-
Nghĩa Của Từ Mane, Từ Mane Là Gì? (từ điển Anh-Việt)