Bồng Bế Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bồng bế" thành Tiếng Anh
carry là bản dịch của "bồng bế" thành Tiếng Anh.
bồng bế + Thêm bản dịch Thêm bồng bếTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
carry
verb nounVới họ, trẻ em bồng bế trẻ em thì rất thường.
With them, as usual, were the children carrying children.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bồng bế " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bồng bế" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cửa Mẹ Bồng Con Tiếng Anh Là Gì
-
Thuật Ngữ Về Cửa đi Và Cửa Sổ Anh-Việt | Tiếng Anh Kỹ Thuật
-
BỒNG CON Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'bồng Con' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Học Tiếng Anh Cho Các Mẹ Bồng Con. - Webtretho
-
Cửa Mẹ Bồng Con Nhôm Xingfa & 101 Cách Tạo ... - NAMWINDOWS
-
Giấy Mẹ Bồng Con Là Gì
-
Các Cách Miêu Tả Một Người Trong Tiếng Anh - E
-
Điện Thoại Mẹ Bồng Con Loại Nào Tốt? - Cẩm Nang Tiếng Anh
-
Các Thuật Ngữ Chuyên Nghành Trong Hệ Thống Tổng đài điện Thoại
-
Đồng Hồ Nước Mẹ Bồng Con Apator - Eco
-
"bế" Là Gì? Nghĩa Của Từ Bế Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh